Staal Jorpeland
Na Uy
Staal Jorpeland Resultados mais recentes
Staal Jorpeland Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Staal Jorpeland ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Staal Jorpeland là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn thua
Staal Jorpeland để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Staal Jorpeland đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Staal Jorpeland đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Staal Jorpeland tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Staal Jorpeland tại Giải Hạng Ba Bảng 4
CDG thống kê
Staal Jorpeland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Staal Jorpeland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Staal Jorpeland ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Staal Jorpeland ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Staal Jorpeland ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Staal Jorpeland thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Staal Jorpeland thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Staal Jorpeland có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Staal Jorpeland thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Staal Jorpeland có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Staal Jorpeland thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Staal Jorpeland thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Staal Jorpeland thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Staal Jorpeland có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Staal Jorpeland Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 3 | 1 | 92:14 | 78 | 69 | |
| 2 | 26 | 17 | 5 | 4 | 86:26 | 60 | 56 | |
| 3 | 26 | 17 | 4 | 5 | 75:35 | 40 | 55 | |
| 4 | 26 | 17 | 3 | 6 | 63:45 | 18 | 54 | |
| 5 | 26 | 15 | 4 | 7 | 61:28 | 33 | 49 | |
| 6 | 26 | 13 | 3 | 10 | 66:48 | 18 | 42 | |
| 7 | 26 | 13 | 2 | 11 | 58:62 | -4 | 41 | |
| 8 | 26 | 12 | 1 | 13 | 49:58 | -9 | 37 | |
| 9 | 26 | 10 | 1 | 15 | 42:64 | -22 | 31 | |
| 10 | 26 | 9 | 1 | 16 | 36:62 | -26 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 4 | 15 | 27:64 | -37 | 25 | |
| 12 | 26 | 6 | 2 | 18 | 32:70 | -38 | 20 | |
| 13 | 26 | 3 | 3 | 20 | 27:73 | -46 | 12 | |
| 14 | 26 | 3 | 0 | 23 | 35:100 | -65 | 9 |